Bản dịch của từ 珉玉杂淆 trong tiếng Việt
珉玉杂淆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
珉玉杂淆 (Danh từ)
【mín yù zá xiáo】
01
Sự pha trộn của đá quý
指名贵的玉石混杂在一起的情况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珉玉杂淆
mín
珉
yù
玉
zá
杂
xiáo
淆
- Bính âm:
- 【mín】【ㄇㄧㄣˊ】【MÂN】
- Các biến thể:
- 䂥, 䃉, 玟, 琘, 琝, 瑉, 砇, 碈, 𤤍
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,民
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一フ一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
罠
垊
旻
民
緍
暋
捪
琝
㟭
䡑
錉
鴖
㻧
瑇
琸
琫
珯
㻾
㺹
玷
琶
璉
玻
理
䚯
㖆
㛋
陨
訄
垧
炫
宪
陗
㱔
荌
胓
珉玉
玉珉
珉玉杂淆
