Bản dịch của từ 珊瑚菜 trong tiếng Việt

珊瑚菜

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢshanthanh ngang

珊瑚菜 (Cụm từ)

shān hú cài
01

植物名。伞形科滨防风属,多年生草本。高约五至二十五公分,地下茎伸长,并有细长圆柱根,地上茎短。复叶互生,具长柄,叶片卵圆形。夏日茎头开白色小花,花瓣五枚,卵状披针形,有香气与辛味。果实为圆球形或广卵形双悬果,表皮有膜质绒毛。其嫩茎嫩叶可供食用。海滨砂地自生,多分布于亚洲东部及北美洲西海岸一带。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珊瑚菜

shān

cài

珊
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SAN】
Các biến thể:
𤤪, 𤩀
Hình thái radical:
⿰,⺩,册
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノフノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép