Bản dịch của từ 珋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liǔ

ㄌㄧㄡˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

liǔ
01

~〕một loại đá quý sáng bóng, đẹp như viên ngọc trong truyền thuyết, dễ nhớ như câu 'đá lựu sáng bóng' (lựu gần âm với lưu).

〔璧~〕有光泽的美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

珋
Bính âm:
【liǔ】【ㄌㄧㄡˇ】【LỮU】
Các biến thể:
琉, 𤥗
Hình thái radical:
⿰,王,卯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿乚丿乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép