Bản dịch của từ 珍会 trong tiếng Việt

珍会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍会 (Danh từ)

zhēn huì
01

Tên tiền tệ thời nhà Kim (một loại đồng tiền cổ)

金代货币名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍会

zhēn

huì

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍侈
会丧
会串
会事
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép