Bản dịch của từ 珍勖 trong tiếng Việt

珍勖

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍勖 (Động từ)

zhēn xù
01

Trân quý, tự khuyên nhắc bản thân phải quý trọng (tự nhắc: trân trọng mà tự cố gắng)

谓珍重自勉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍勖

zhēn

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
勖以大义
勖励
勖勉
勖勉有加
勖厉
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép