Bản dịch của từ 珍台 trong tiếng Việt

珍台

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍台 (Danh từ)

zhēn tái
01

Chiếc đài (sân khấu, bục) trang trọng, đẹp đẽ; '' mang nghĩa bục/đài, '' biểu thị quý, đẹp

华美的台。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍台

zhēn

tái

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
台下
台严
台中
台中市
台仆
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép