Bản dịch của từ 珍好 trong tiếng Việt

珍好

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍好 (Tính từ)

zhēn hǎo
01

Quý giá, đẹp đẽ; cũng chỉ vật quý giá, đẹp đẽ (hàng quý, kỷ vật đẹp). Gợi nhớ: (trân) = quý, (hảo) = tốt, đẹp.

珍贵美好。亦指珍贵美好之物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍好

zhēn

hǎo

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép