Bản dịch của từ 珍妮姑娘 trong tiếng Việt
珍妮姑娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
珍妮姑娘 (Danh từ)
【zhēn nī gū niang】
01
Tác phẩm tiểu thuyết dài 'Jenny' (珍妮姑娘) — tiểu thuyết Mỹ của Theodore Dreiser viết 1911, kể về cô con gái công nhân nghèo tên Jenny, vì mưu sinh dấn thân vào mối quan hệ với những đàn ông quyền thế, cuối cùng hy sinh tình cảm để bảo toàn tương lai cho người tình.
长篇小说。美国德莱塞作于1911年。贫苦老工人的女儿珍妮,为了接济家庭生活,先是成为年轻参议员白兰德的情妇,后又与一个富商阔少雷斯特同居。最后为了使雷斯特能够继承遗产,自动断绝他们的关系。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍妮姑娘
zhēn
珍
nī
妮
gū
姑
niáng
娘
Các từ liên quan
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
妮婢
妮子
姑丈
姑且
姑余
姑公
姑嘬
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
- Các biến thể:
- 珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榛
侦
幀
揕
臻
槙
嫃
澵
蓁
禛
葴
獉
璁
璔
瑈
珋
玚
璲
㻁
珕
琽
珑
璞
玑
徔
茸
茳
勃
毒
姧
莒
峞
勈
㤦
砊
尯
珍惜
珍珠
珍贵
珍重
珍妮
珍藏
珍稀
袖珍
珍视
珍品
