Bản dịch của từ 珍珠 trong tiếng Việt

珍珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍珠 (Danh từ)

zhēn zhū
01

Ngọc trai; hạt trai

某些水里动物的贝壳里产生的圆形颗粒,有白色、粉色等,漂亮有光,常用作装饰品

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍珠

zhēn

zhū

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép