Bản dịch của từ 珍珠塔 trong tiếng Việt

珍珠塔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍珠塔 (Danh từ)

zhēn zhū tǎ
01

Vở kịch truyền thống, câu chuyện trong nghệ thuật biểu diễn; đặc biệt là trong truyền thống kịch Trung Quốc.

戏曲、曲艺传统剧目、曲目。写宰相之孙方卿家道中落,向姑母借贷遭凌辱。表姐陈翠娥暗赠传世之宝珍珠塔,资助他读书。后方卿考中状元,乔装道士往见姑母,以唱道情羞讽之。最后,方卿与翠娥喜结良缘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍珠塔

zhēn

zhū

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
塔什干
塔克拉玛干沙漠
塔台
塔吉克人
塔吉克斯坦
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép