Bản dịch của từ 珍珠桥惨案 trong tiếng Việt
珍珠桥惨案
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
珍珠桥惨案 (Danh từ)
【zhēn zhū qiáo cǎn àn】
01
Biến cố thảm khốc tại cầu Trân Châu, nơi sinh viên bị đàn áp trong cuộc biểu tình chống Nhật.
1931年九一八事变后,国民党政府对日本的侵略采取不抵抗政策,遭到全国人民的反对。12月17日,北平(今北京)、天津、上海、广州、武汉等地学生代表到南京,和当地学生三万余人联合举行示威游行,要求政府出兵抗日,游行队伍在珍珠桥附近遭到政府军警的血腥镇压。学生死三十余人,伤百余人。惨案激起了全国人民的极大愤怒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍珠桥惨案
zhēn
珍
zhū
珠
qiáo
桥
cǎn
惨
àn
案
Các từ liên quan
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
桥丁
桥代
桥冢
惨不忍睹
惨不忍言
惨不忍闻
惨事
案临
案举
案事
案件
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
- Các biến thể:
- 珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榛
侦
幀
揕
臻
槙
嫃
澵
蓁
禛
葴
獉
璁
璔
瑈
珋
玚
璲
㻁
珕
琽
珑
璞
玑
徔
茸
茳
勃
毒
姧
莒
峞
勈
㤦
砊
尯
珍惜
珍珠
珍贵
珍重
珍妮
珍藏
珍稀
袖珍
珍视
珍品
