Bản dịch của từ 珍珠笋 trong tiếng Việt

珍珠笋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍珠笋 (Danh từ)

zhēn zhū sǔn
01

Măng ngọc, một loại măng non ngon.

嫩玉米的美称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍珠笋

zhēn

zhū

sǔn

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép