Bản dịch của từ 珍珠记 trong tiếng Việt
珍珠记
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | zh | en | thanh ngang |
珍珠记 (Danh từ)
【zhēn zhū jì】
01
Một vở kịch cổ điển về tình yêu và sự trả thù trong triều đại Minh.
一名《珍珠米糷记》。传奇剧本。明代人作,姓名不详。高文举中状元后,被温丞相逼赘为婿。高发妻王金真上京寻夫,在相府饱受温女虐待。文举使金真至开封府包拯处告状,皇帝下诏准金真以同样方式处罚温女,而金真予以宽恕,两女共事文举。近代各剧种的《合珍珠》、《扫纱窗》、《高文举》等均出于此。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍珠记
zhēn
珍
zhū
珠
jì
记
Các từ liên quan
珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
记下
记不真
记丑言辩
记乘
- Bính âm:
- 【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
- Các biến thể:
- 珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,㐱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶ノノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
榛
侦
幀
揕
臻
槙
嫃
澵
蓁
禛
葴
獉
璁
璔
瑈
珋
玚
璲
㻁
珕
琽
珑
璞
玑
徔
茸
茳
勃
毒
姧
莒
峞
勈
㤦
砊
尯
珍惜
珍珠
珍贵
珍重
珍妮
珍藏
珍稀
袖珍
珍视
珍品
