Bản dịch của từ 珍用 trong tiếng Việt

珍用

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍用 (Danh từ)

zhēn yòng
01

Đồ quý, vật dùng quý giá (đồ dùng hiếm/đắt tiền); chú ý: ít gặp, có hơi cổ

珍贵的物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍用

zhēn

yòng

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
用一当十
用世
用之不竭
用之则行舍之则藏
用九
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép