Bản dịch của từ 珍祥 trong tiếng Việt

珍祥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍祥 (Danh từ)

zhēn xiáng
01

Điềm lành; điềm tốt, cát tường (thường dùng trong văn viết, mang sắc thái trang trọng)

祥瑞,吉兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍祥

zhēn

xiáng

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
祥习
祥事
祥云
祥云瑞彩
祥云瑞气
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép