Bản dịch của từ 珍禽奇兽 trong tiếng Việt

珍禽奇兽

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍禽奇兽 (Thành ngữ)

zhēn qín qí shòu
01

Các loài chim và thú quý hiếm

稀有且珍贵的鸟类和动物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍禽奇兽

zhēn

qín

shòu

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép