Bản dịch của từ 珍籍 trong tiếng Việt

珍籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍籍 (Danh từ)

zhēn jí
01

Sách quý, bản sách hiếm có (「」= quý; 「」= sách/đăng ký) — thường chỉ những bản in hiếm, bản gốc giá trị

珍本。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍籍

zhēn

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép