Bản dịch của từ 珍羣 trong tiếng Việt

珍羣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍羣 (Danh từ)

zhēn qún
01

Loài thú linh (thần thú) quý hiếm; 'thần vật' mang điềm lành (từ chữ Hán cổ—từ hiếm gặp)

瑞兽。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍羣

zhēn

qún

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
羣下
羣伍
羣俗
羣僚
羣元
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép