Bản dịch của từ 珍膳 trong tiếng Việt

珍膳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣzhenthanh ngang

珍膳 (Danh từ)

zhēn shàn
01

Đồ ăn quý giá, món ăn hiếm và tinh tuyển (chén ngon, sơn hào hải vị)

珍贵的食物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珍膳

zhēn

shàn

Các từ liên quan

珍丛
珍丽
珍产
珍从
珍会
膳堂
膳夫
膳宰
膳宿
膳府
珍
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【TRÂN】
Các biến thể:
珎, 鉁, 錱, 𧟪, 𨨖, 𨫎, 𨱅
Hình thái radical:
⿰,⺩,㐱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ丶ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép