Bản dịch của từ 珑松 trong tiếng Việt

珑松

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

珑松 (Tính từ)

lóng sōng
01

(cổ) Cây cỏ um tùm, hoa lá sum suê; cảnh rậm rạp, tươi tốt (Hán-Việt: long tùng/ứng với 茏葱).

1.同“茏葱”。花木繁茂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mát mẻ, dịu mát (hành động/ trạng thái làm giảm nhiệt, cảm giác mát)

2.凉爽貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珑松

lóng

sōng

Các từ liên quan

珑玲
珑珑
珑珑兀兀
珑璁
松下
松下尘
松丘
松丸
松乏
珑
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
瓏, 䶭
Hình thái radical:
⿰,⺩,龙
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép