Bản dịch của từ 珒 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

(Danh từ)

jīn
01

Tên một loại ngọc quý (như ngọc bích, ngọc trai) dùng để trang sức, dễ nhớ như 'cân' là đơn vị đo, ngọc cũng quý như cân vàng.

玉名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

珒
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【CÂN】
Các biến thể:
𤦯
Hình thái radical:
⿰,王,聿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚一一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép