Bản dịch của từ 珕 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄧˋN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loài động vật thân mềm như con trai, con ngao; ngày xưa vỏ chúng được dùng trang trí bao kiếm (như vỏ sò làm đẹp bao kiếm).

蚌蛤一类的软体动物。古代用贝壳做刀鞘上的装饰。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

珕
Bính âm:
【lì】【ㄌㄧˋ】【LỊCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,王,劦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚丿乚丿乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép