Bản dịch của từ 珗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiān

ㄒㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

xiān
01

Loại đá đẹp giống như ngọc, thường dùng làm trang sức hoặc vật trang trí (như viên đá quý sáng lấp lánh).

象玉的美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

珗
Bính âm:
【xiān】【ㄒㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
𥑻
Hình thái radical:
⿰,王,先
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丿一丨一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép