Bản dịch của từ 珙璧 trong tiếng Việt
珙璧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǒng | ㄍㄨㄥˇ | g | ong | thanh hỏi |
珙璧 (Danh từ)
【gǒng bì】
01
Viên ngọc lớn, đá quý lớn
大璧。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珙璧
gǒng
珙
bì
璧
Các từ liên quan
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
- Bính âm:
- 【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CỦNG】
- Các biến thể:
- 拱, 𤣲, 㺬
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,共
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱋
拱
䡗
拲
㺬
㼦
栱
㤨
銾
㫒
唝
㧬
璹
㻻
琟
璘
㺼
琶
㻴
瓚
璳
瓍
㺸
㻅
胹
㪇
䑔
烉
颁
朕
粍
䢙
浦
紟
绢
舯
珙桐
珙县
