Bản dịch của từ 珠圆玉润 trong tiếng Việt

珠圆玉润

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠圆玉润 (Thành ngữ)

zhū yuán yù rùn
01

Châu tròn ngọc sáng; tiếng hát hay lời văn đẹp uyển chuyển; du dương thánh thót

像珠子那样圆,像玉石那样滑润形容歌声婉转优美或文字流畅明快

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠圆玉润

zhū

yuán

rùn

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
圆丘
圆丘草
圆丽
玉不琢不成器
玉丛
玉东西
玉丝皮
玉丫叉
润下
润丽
润养
润利
润含
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép