Bản dịch của từ 珠宫贝阙 trong tiếng Việt

珠宫贝阙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠宫贝阙 (Tính từ)

zhū gōng bèi què
01

Cung điện ngọc ngà, chỉ ngôi nhà hoa lệ.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠宫贝阙

zhū

gōng

bèi

què

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
宫主
贝丘
贝书
贝典
贝函
贝利
阙一不可
阙下
阙乏
阙事
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép