Bản dịch của từ 珠履三千 trong tiếng Việt

珠履三千

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠履三千 (Tính từ)

zhū lǚ sān qiān
01

Khách quý đông đúc; rất nhiều khách quý

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠履三千

zhū

sān

qiān

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
千一虑
千丁
千万
千万买邻
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép