Bản dịch của từ 珠崖 trong tiếng Việt

珠崖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠崖 (Danh từ)

zhū yá
01

Châu Ngọc

古地名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠崖

zhū

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
崖公
崖分
崖口
崖坎
崖垠
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép