Bản dịch của từ 珠歌翠舞 trong tiếng Việt

珠歌翠舞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠歌翠舞 (Tính từ)

zhū gē cuì wǔ
01

Hát ngọc múa xanh; ca múa tuyệt vời; Ngọc ca xanh múa

珠歌:像珍珠一样的歌声; 翠舞:像翡翠一样的舞蹈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠歌翠舞

zhū

cuì

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
歌乐
歌于斯哭于斯
歌仔戏
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép