Bản dịch của từ 珠残璧碎 trong tiếng Việt
珠残璧碎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
珠残璧碎 (Tính từ)
【zhū cán bì suì】
01
Vật quý bị hủy hoại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠残璧碎
zhū
珠
cán
残
bì
璧
suì
碎
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯺
駯
豬
㶆
蝫
鼄
䇬
跦
藸
鮢
猪
瀦
璣
珲
㼇
瑱
玙
璿
瑌
玏
瑉
㼀
珴
瓖
梛
峨
娣
栧
莥
𠊌
悄
砬
蚜
铉
毦
託
珍珠
珠宝
明珠
珠子
珠江
露珠
眼珠
珠海
泪珠
圆珠
