Bản dịch của từ 珠泪偷弹 trong tiếng Việt

珠泪偷弹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠泪偷弹 (Tính từ)

zhū lèi tōu tán
01

Lệ ngọc lén rơi; khóc thầm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠泪偷弹

zhū

lèi

tōu

dàn

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
偷东摸西
偷乐
偷人
偷佞
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép