Bản dịch của từ 珠海市 trong tiếng Việt

珠海市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠海市 (Danh từ)

zhū hǎi shì
01

Thành phố Châu Hải

中国广东省的一个地级市,位于珠江三角洲。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠海市

zhū

hǎi

shì

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
海上
海上之盟
海上救助
海上方
海上逐臭
市丈
市不豫贾
市丝
市两
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép