Bản dịch của từ 珠穆朗玛 trong tiếng Việt
珠穆朗玛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
珠穆朗玛 (Danh từ)
【zhū mù láng mǎ】
01
Núi Chomolungma (Qomolangma) — tên tiếng Tây Tạng của núi Everest
珠穆朗玛峰或库朗玛山(藏语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Núi Everest
珠穆朗玛峰
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Núi Everest (Chomolungma; Sagarmatha)
尼泊尔语:萨加玛塔
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠穆朗玛
zhū
珠
mù
穆
lǎng
朗
mǎ
玛
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯺
駯
豬
㶆
蝫
鼄
䇬
跦
藸
鮢
猪
瀦
璣
珲
㼇
瑱
玙
璿
瑌
玏
瑉
㼀
珴
瓖
梛
峨
娣
栧
莥
𠊌
悄
砬
蚜
铉
毦
託
珍珠
珠宝
明珠
珠子
珠江
露珠
眼珠
珠海
泪珠
圆珠
