Bản dịch của từ 珠箔 trong tiếng Việt

珠箔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠箔 (Danh từ)

zhū bó
01

Rèm ngọc trai

珍珠帘

Ví dụ
02

Rèm hạt

珠子筛子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠箔

zhū

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
箔场
箔头
箔幛
箔片
箔笼
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép