Bản dịch của từ 珠绕翠围 trong tiếng Việt

珠绕翠围

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠绕翠围 (Tính từ)

zhū rào cuì wéi
01

Trang sức quý giá, phụ nữ sang trọng; Ngọc vòng quanh ngọc xanh

珠:珍贵的宝石; 绕:环绕、围绕; 翠:指翡翠或绿色的宝石; 围:包围、环绕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠绕翠围

zhū

rào

cuì

wéi

珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép