Bản dịch của từ 珠罗纱花边 trong tiếng Việt

珠罗纱花边

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠罗纱花边 (Danh từ)

zhū luó shā huā biān
01

Đăng ten lưới; Vải ren hoa ngọc trai

一种用珠子和纱线编织而成的花边,常用于装饰服装和家居用品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠罗纱花边

zhū

luó

shā

huā

biān

珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép