Bản dịch của từ 珠联璧合 trong tiếng Việt

珠联璧合

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠联璧合 (Thành ngữ)

zhū lián bì hé
01

Quần anh tụ hội; châu liền bích hợp; trai gái xứng đôi vừa lứa

珍珠串在一起,美玉合在一块儿比喻美好的事物凑在一起

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠联璧合

zhū

lián

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
联事
联亘
联佩
联保
璧丽
璧人
璧仪
璧克馥
璧友
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép