Bản dịch của từ 珠蚌 trong tiếng Việt

珠蚌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhū

ㄓㄨzhuthanh ngang

珠蚌 (Danh từ)

zhū bàng
01

Trai ngọc

1.能产珍珠的蚌。 2.喻指明月。珠蚌(Unionid)软体动物门双壳纲蚌目珠蚌科珠蚌亚科的一属。分布于亚洲、欧洲、北美、北非和东非。栖息于湖泊、河流和池塘内。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠蚌

zhū

bàng

Các từ liên quan

珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
蚌埠
蚌埠市
蚌壳
珠
Bính âm:
【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
Hình thái radical:
⿰,⺩,朱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一ノ一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép