Bản dịch của từ 珠零锦粲 trong tiếng Việt
珠零锦粲
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhū | ㄓㄨ | zh | u | thanh ngang |
珠零锦粲 (Tính từ)
【zhū líng jǐn càn】
01
Đẹp như ngọc châu, rực rỡ như gấm vóc. Chỉ lời văn hoa mỹ.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珠零锦粲
zhū
珠
líng
零
jǐn
锦
càn
粲
Các từ liên quan
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
零丁
零丁孤苦
零丁洋
零七八碎
零七碎八
锦上添花
锦中书
锦书
锦云
锦亭
粲如
粲烂
粲然
粲然可观
- Bính âm:
- 【zhū】【ㄓㄨ】【CHÂU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,朱
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鯺
駯
豬
㶆
蝫
鼄
䇬
跦
藸
鮢
猪
瀦
璣
珲
㼇
瑱
玙
璿
瑌
玏
瑉
㼀
珴
瓖
梛
峨
娣
栧
莥
𠊌
悄
砬
蚜
铉
毦
託
珍珠
珠宝
明珠
珠子
珠江
露珠
眼珠
珠海
泪珠
圆珠
