Bản dịch của từ 珢 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

yín
01

Đá quý đẹp như ngọc, lấp lánh như viên ngọc ngân (nhớ chữ ngân như tiền, quý giá)

似玉的美石。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

珢
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂN】
Các biến thể:
𤥛
Hình thái radical:
⿰,王,艮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép