Bản dịch của từ 珥 trong tiếng Việt
珥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
珥 (Danh từ)
【ěr】
01
Hoa tai ngọc; hoa tai bằng trân châu
用珠子或玉石做的耳环
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【ěr】【ㄦˇ】【NHỊ】
- Các biến thể:
- 𥙟
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,耳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㢽
栮
邇
尓
毦
衈
駬
爾
餌
铒
䋙
薾
㺫
瓉
玳
玮
瓀
瓘
瑃
珯
㻀
璉
琰
瑉
𠊖
哱
砮
垾
旂
栦
䣏
㛍
㢌
栯
竝
羓
珥河
日珥
约珥书
