Bản dịch của từ 珥彤 trong tiếng Việt

珥彤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

珥彤 (Danh từ)

ěr tóng
01

Bút lông đỏ.

犹珥笔。彤,赤管笔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珥彤

ěr

tóng

Các từ liên quan

珥丝
珥环
珥珰
珥笔
珥貂
彤丹
彤云
彤云密布
彤几
彤卢
珥
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHỊ】
Các biến thể:
𥙟
Hình thái radical:
⿰,⺩,耳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép