Bản dịch của từ 珥鹖 trong tiếng Việt

珥鹖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

珥鹖 (Danh từ)

ěr hé
01

Mũ đội gắn đuôi chim trĩ, biểu hiện sự dũng mãnh.

谓冠上插戴鹖尾。鹖,雉类。古代天子之近卫武臣,在冠左右插雉尾,以示勇武。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珥鹖

ěr

Các từ liên quan

珥丝
珥彤
珥环
珥珰
珥笔
鹖冠
鹖旦
珥
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHỊ】
Các biến thể:
𥙟
Hình thái radical:
⿰,⺩,耳
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép