Bản dịch của từ 珧 trong tiếng Việt
珧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
珧 (Danh từ)
【yáo】
01
Hến; con hến
见〖江珧〗
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 䖴, 𧎼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堯
䬙
搖
徭
瑤
鰩
徺
嗂
尧
肴
飖
窯
㺼
璱
㻨
㻴
瑙
璚
瓃
㻷
琘
玣
璪
璒
𠖏
悃
砼
唧
浤
釞
洜
竞
𠉼
荹
䓐
鸯
江珧
江珧柱
