Bản dịch của từ 珧珌 trong tiếng Việt
珧珌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáo | ㄧㄠˊ | y | ao | thanh sắc |
珧珌 (Danh từ)
【yáo bì】
01
Vật trang trí gắn dưới phần vỏ bao kiếm (ngoặc: yết), làm từ vỏ ốc (thủy tinh) — tức mảnh trang sức ở đầu dưới của bao kiếm
刀鞘下部之饰,以蜃壳制成。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 珧珌
yáo
珧
bì
珌
Các từ liên quan
珧华
珧铫
珌佩
- Bính âm:
- 【yáo】【ㄧㄠˊ】【DIÊU】
- Các biến thể:
- 䖴, 𧎼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺩,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一ノ丶一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
堯
䬙
搖
徭
瑤
鰩
徺
嗂
尧
肴
飖
窯
㺼
璱
㻨
㻴
瑙
璚
瓃
㻷
琘
玣
璪
璒
𠖏
悃
砼
唧
浤
釞
洜
竞
𠉼
荹
䓐
鸯
江珧
江珧柱
