ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珩黻
Bảng phân tích âm vị 珩
Héng
Đồ trang sức bằng ngọc và vải che đầu gối, trước dùng cho quan lớn mặc, sau chỉ chung trang phục quý tộc.
佩玉和蔽膝。本为大夫以上者的服饰,后泛指贵官服饰。
háng
珩
fú
黻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép