ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
珫耳
Bảng phân tích âm vị 珫
Wǔ
Ngọc bịt tai
古代冠冕两旁下垂至耳的玉饰,可用来塞住耳朵使听不见
chōng
珫
ěr
耳
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép