Bản dịch của từ 班丝布 trong tiếng Việt

班丝布

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

班丝布 (Danh từ)

bān sī bù
01

Vải bông nhiều màu, dễ nhận biết.

即班布。一种染以杂色的木棉布。班,通“斑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 班丝布

bān

Các từ liên quan

班丝贝
班主
班主任
班书
班位
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
布丁
布代
布令
布伍
班
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
𣪂, 𤤻, 𤦦, 𤼬
Hình thái radical:
⿲,王,⿰,丶,丿,王
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一一丨一丶ノ一一丨一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép