Bản dịch của từ 班头 trong tiếng Việt
班头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
班头 (Danh từ)
【bān tóu】
01
Đầu tiên trong nhóm nhân viên của một cơ quan; chỉ huy hoặc người đứng đầu của nhóm làm việc.
2.指衙门差役的头目。亦泛称差役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người đứng đầu, lãnh đạo một nhóm hay tổ chức.
1.班行之首。亦泛指领袖,第一人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 班头
bān
班
tóu
头
Các từ liên quan
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𣪂, 𤤻, 𤦦, 𤼬
- Hình thái radical:
- ⿲,王,⿰,丶,丿,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颁
般
辬
𠔀
斑
螌
斒
癍
搬
鳻
扳
朌
琽
璙
㻵
珠
㻉
瑨
玕
㻑
珘
璔
㺹
琡
脌
砷
㕖
浤
垺
䑚
诸
酏
准
虒
䦇
㖜
上班
航班
加班
下班
班长
班级
班次
值班
夜班
同班
