Bản dịch của từ 班女 trong tiếng Việt
班女
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
班女 (Danh từ)
【bān nǚ】
01
Cô gái đẹp (chỉ về một người phụ nữ xinh đẹp, gợi cảm).
1.指汉班倢伃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bà Bành Chiêu, một người phụ nữ tài giỏi trong lịch sử Trung Quốc, nổi tiếng với kiến thức rộng và sự sáng tạo.
2.指汉班昭,班固之妹,博学高才。固着《汉书》未竟,昭续成之。入宫为皇后﹑诸贵人师,着《女诫》等。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 班女
bān
班
nǚ
女
Các từ liên quan
班丝布
班丝贝
班主
班主任
班书
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 𣪂, 𤤻, 𤦦, 𤼬
- Hình thái radical:
- ⿲,王,⿰,丶,丿,王
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 王
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一丨一丶ノ一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
颁
般
辬
𠔀
斑
螌
斒
癍
搬
鳻
扳
朌
琽
璙
㻵
珠
㻉
瑨
玕
㻑
珘
璔
㺹
琡
脌
砷
㕖
浤
垺
䑚
诸
酏
准
虒
䦇
㖜
上班
航班
加班
下班
班长
班级
班次
值班
夜班
同班
